cùng lúc
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Vào cùng một thời điểm: "cùng lúc" chỉ sự xảy ra đồng thời của hai hay nhiều sự việc, hành động hoặc hiện tượng trong một khoảng thời gian duy nhất.
- Đồng thời, song song: "cùng lúc" cũng được dùng để diễn tả việc thực hiện nhiều hoạt động hoặc tồn tại nhiều trạng thái trong cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Hai chiếc xe về đích vào cùng một thời điểm.)
- (Cô ấy thực hiện việc học và làm việc đồng thời.)
- (Các cuộc họp xảy ra song song trong cùng một khoảng thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cùng lúc đó": dùng để nối câu, chỉ sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác đã được đề cập.
- Anh ấy đang nấu ăn. Cùng lúc đó, chuông cửa reo. (Vào thời điểm anh ấy nấu ăn, chuông cửa cũng reo.)
- "cùng một lúc": biến thể nhấn mạnh tính đồng thời, thường dùng trong văn nói.
- Đừng làm nhiều việc cùng một lúc. (Không nên thực hiện nhiều hành động trong cùng một thời điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng thời (trạng từ): xảy ra vào cùng một thời điểm — từ đồng nghĩa chính xác với "cùng lúc".
- Hai sự kiện diễn ra đồng thời. (Hai sự kiện xảy ra cùng lúc.)
- Song song (tính từ): tiến hành cùng nhau, không chồng chéo — thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động.
- Họ làm việc song song để tiết kiệm thời gian. (Họ làm việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng thời: xảy ra cùng một thời điểm.
- Cùng một lúc: nhấn mạnh tính đồng thời, thường dùng trong văn nói.
- Song song: thực hiện nhiều việc cùng nhau, không ưu tiên việc nào.
Thành ngữ liên quan
- Một công đôi việc: thực hiện hai việc cùng lúc để đạt hiệu quả kép.
- Anh ấy vừa nghe nhạc vừa tập thể dục, một công đôi việc. (Anh ấy làm hai việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian.)